Tại Trung Quốc, một số nhà máy gạch ngói sử dụng lò sấy hầm đối lưu ngược được cung cấp nhiệt thải từ lò Hoffmann để sấy gạch mộc, cho phép sản xuất quanh năm.
![]()
Buồng sấy hầm bao gồm 15 khu vực, sử dụng một quạt ly tâm W9-57-101N16B để cung cấp nhiệt tập trung và một quạt cùng loại khác để hút ẩm tập trung. Cách bố trí cấp và thoát khí này có những nhược điểm sau:
![]()
Để giải quyết vấn đề này, nhà máy đã rút kinh nghiệm từ quạt hướng trục để hút ẩm theo từng khu vực. Động cơ được đặt bên ngoài quạt để tránh hư hỏng. Theo đó, một vỏ bằng gang 45° và cánh bằng nhôm đúc đã được thiết kế, với động cơ được lắp bên ngoài quạt hút ẩm.
![]()
Sau khi áp dụng quạt này, điều kiện sấy trong mỗi khu vực hầm trở nên đồng đều, cải thiện đáng kể độ đồng đều và hiệu quả sấy, giảm tiêu thụ điện năng và tổn thất phế liệu, đồng thời loại bỏ các sự cố ngừng sản xuất để bảo trì quạt. Như thể hiện trong Bảng 6-2, việc hút ẩm theo từng khu vực bằng quạt này mang lại lợi thế rõ ràng so với hút ẩm tập trung.
Bảng 6-2
| Hạng mục so sánh | Đơn vị | Hút tập trung | Hút theo khu vực | So sánh giữa hai loại |
|---|---|---|---|---|
| Tổng lưu lượng khí | m³/h | 85.000~92.000 | 106.300~112.200 | Tăng 18~25% |
| Tổng công suất động cơ | kW | 55 | 45 | Giảm 18% |
| Thời gian vào gạch | phút | 22 | 22 | Bằng nhau |
| Sản lượng | viên/ca đôi | 178.200 | 178.200 | Bằng nhau |
| Độ khô | % | Trung bình 60 | Trung bình 85 | Tăng 25% |
| Tỷ lệ phế liệu | % | Trung bình 10 | Trung bình 3 | Giảm 7% |
![]()
Tóm lại, kết quả của việc hút ẩm theo từng khu vực là rất đáng kể. Tuy nhiên, quạt hút ẩm thế hệ đầu tiên vẫn còn những nhược điểm sau:
Để khắc phục các vấn đề trên, sau đó một quạt hút ẩm ngang 90° đã được thiết kế (Hình 6-10). Sau khi vận hành thử nghiệm, kết quả rất xuất sắc.
![]()
Hình 6-10 Sơ đồ quạt hút ẩm